похуде́ние похудение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự giảm cân, việc giảm cân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпохуде́ниепохуде́ния
Sinh cáchпохуде́нияпохуде́ний
Tặng cáchпохуде́ниюпохуде́ниям
Đối cáchпохуде́ниепохуде́ния
Công cụ cáchпохуде́ниемпохуде́ниями
Giới cáchпохуде́ниипохуде́ниях