тя́гота тягота

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. gánh nặng
  2. điều gây nặng nề

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтя́готатя́готы
Sinh cáchтя́готытя́гот
Tặng cáchтя́готетя́готам
Đối cáchтя́готутя́готы
Công cụ cáchтя́готой, тя́готоютя́готами
Giới cáchтя́готетя́готах

тягота́ тягота

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. gánh nặng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтягота́тяго́ты
Sinh cáchтяготы́тяго́т
Tặng cáchтяготе́тяго́там
Đối cáchтяготу́тяго́ты
Công cụ cáchтягото́й, тягото́ютяго́тами
Giới cáchтяготе́тяго́тах