тру́дность трудность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khó khănзатруднение
  2. khó khănтрудоёмкость
  3. trở ngạiзатруднение
  4. Khó khăn, nan giải, khó nhọc, vất vả, gay go, gian khổ, trở ngại, cản trởср. трудныйзатруднения, препятствияđiềugian nan обцкн. мн. : ~и khó khăn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтру́дностьтру́дности
Sinh cáchтру́дноститру́дностей
Tặng cáchтру́дноститру́дностям
Đối cáchтру́дностьтру́дности
Công cụ cáchтру́дностьютру́дностями
Giới cáchтру́дноститру́дностях

Ví dụ

  • трудности роста
    những khó khăn của (trong) trưởng thành

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa