тяжелове́с тяжеловес

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Vận động viên hạng nặng, lực sĩ hạng nặng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтяжелове́стяжелове́сы
Sinh cáchтяжелове́сатяжелове́сов
Tặng cáchтяжелове́сутяжелове́сам
Đối cáchтяжелове́сатяжелове́сов
Công cụ cáchтяжелове́сомтяжелове́сами
Giới cáchтяжелове́сетяжелове́сах