тяжелове́с
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Vận động viên hạng nặng, lực sĩ hạng nặng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тяжелове́с | тяжелове́сы |
| Sinh cách | тяжелове́са | тяжелове́сов |
| Tặng cách | тяжелове́су | тяжелове́сам |
| Đối cách | тяжелове́са | тяжелове́сов |
| Công cụ cách | тяжелове́сом | тяжелове́сами |
| Giới cách | тяжелове́се | тяжелове́сах |