отягоща́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отяготи́тьđè nặng, làm nặng thêm
Nghĩa
- gây gánh nặng, làm nặng nề, chất đống, gánh vác
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отягоща́ю |
| ты | отягоща́ешь |
| он / она / оно | отягоща́ет |
| мы | отягоща́ем |
| вы | отягоща́ете |
| они | отягоща́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отягоща́л |
| Giống cái | отягоща́ла |
| Giống trung | отягоща́ло |
| Số nhiều | отягоща́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отягоща́й |
| Số nhiều | отягоща́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отягоща́ющий | отягоща́вший |
| Bị động | отягоща́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отягоща́я | отягощав, отягощавши |