тя́гость тягость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Gánh nặng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтя́гостьтя́гости
Sinh cáchтя́гоститя́гостей
Tặng cáchтя́гоститя́гостям
Đối cáchтя́гостьтя́гости
Công cụ cáchтя́гостьютя́гостями
Giới cáchтя́гоститя́гостях

Ví dụ

  • быть в тягость кому-л.
    là gánh nặng cho ai
  • мне это в тягость
    cái đó là gánh nặng đối với tôi