тя́гость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Gánh nặng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тя́гость | тя́гости |
| Sinh cách | тя́гости | тя́гостей |
| Tặng cách | тя́гости | тя́гостям |
| Đối cách | тя́гость | тя́гости |
| Công cụ cách | тя́гостью | тя́гостями |
| Giới cách | тя́гости | тя́гостях |
Ví dụ
- быть в тягость кому-л.là gánh nặng cho ai
- мне это в тягостьcái đó là gánh nặng đối với tôi