тяготе́ть тяготеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị hấp dẫn, bị thu hút, bị hútк Д
  2. bị lôi cuốn, bị cuốn hút, khao khát, ham muốn, ham thích, thèm muốnк Диспытывать влечение
  3. liên hệ, ràng buộc, gắn bó, thu hútк Дбыть связаннымbị, được
  4. đè nặng, đè nén, thống trịнад Тугнетать, подавлятьперен.

Chia động từ

Hiện tại
ятяготе́ю
тытяготе́ешь
он / она / онотяготе́ет
мытяготе́ем
вытяготе́ете
онитяготе́ют
Quá khứ
Giống đựcтяготе́л
Giống cáiтяготе́ла
Giống trungтяготе́ло
Số nhiềuтяготе́ли
Mệnh lệnh
Số ítтяготе́й
Số nhiềuтяготе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтяготе́ющийтяготе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтяготе́ятяготев, тяготевши