серьёзность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nghiêm trọng, trầm trọng, nguy hiểm, nguy ngập, nguy kịch, hiểm nghèoопасностьsự, tính chất
- Nghiêm túc, chính chắn, đứng đắn, nghiêm chỉnh
- quan trọngважностьsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | серьёзность | серьёзности |
| Sinh cách | серьёзности | серьёзностей |
| Tặng cách | серьёзности | серьёзностям |
| Đối cách | серьёзность | серьёзности |
| Công cụ cách | серьёзностью | серьёзностями |
| Giới cách | серьёзности | серьёзностях |