серьёзность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nghiêm trọng, trầm trọng, nguy hiểm, nguy ngập, nguy kịch, hiểm nghèoопасностьsự, tính chất
  2. Nghiêm túc, chính chắn, đứng đắn, nghiêm chỉnh
  3. quan trọngважностьsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсерьёзностьсерьёзности
Sinh cáchсерьёзностисерьёзностей
Tặng cáchсерьёзностисерьёзностям
Đối cáchсерьёзностьсерьёзности
Công cụ cáchсерьёзностьюсерьёзностями
Giới cáchсерьёзностисерьёзностях