суеве́рно суеверно
trạng từ
Nghĩa
- mê tín, theo kiểu mê tín
суеве́рный суеверный
tính từ
Nghĩa
- Mê tín, dị đoan, mê tín dị đoan
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | суеве́рный | суеве́рное | суеве́рная | суеве́рные |
|---|
| Sinh cách | суеве́рного | суеве́рного | суеве́рной | суеве́рных |
|---|
| Tặng cách | суеве́рному | суеве́рному | суеве́рной | суеве́рным |
|---|
| Đối cách | суеве́рный, суеве́рного | суеве́рное | суеве́рную | суеве́рные, суеве́рных |
|---|
| Công cụ cách | суеве́рным | суеве́рным | суеве́рной, (суеве́рною) | суеве́рными |
|---|
| Giới cách | суеве́рном | суеве́рном | суеве́рной | суеве́рных |
|---|
| Dạng ngắn | суеве́рен | суеве́рно | суеве́рна | суеве́рны |
|---|
Từ liên quan
ве́раtin cậy, tín mộ, tín nhiệm; Tin, tin tưởngве́рныйchính xác; rõ rệt, đặc trưngпове́ритьtin; tin vàoпрове́ритьkiểm toán; kiểm traпроверя́тьkiểm nghiệm, khảo sát, thể nghiệm, chứng nghiệm, thử thách, thí nghiệm, thử nghiệm, thử; kiểm soát, khám, soát, kiểmнеуве́ренныйdo dự, ngập ngừng, không quả quyết; Thiếu tin tưởng, không tin tưởngсуета́Bận rộn, lăng xăng, bận tíu tít, chạy ngược chạy xuôiудостовере́ниеchứng nhận, nhận thực, thị thực, chứng thực; giấy chứng nhận, chứng minh thư, giấy chứng minh, chứng chỉ, chứng thưсуети́тьсяBận rộn, lăng xăng, tất tả, hối hả, bận tíu tít, bận rối rít, chạy ngược chạy xuôiзаве́ритьcam đoan; chứng thựcзасуети́тьсяbắt đầu cuống quýt, tất bậtсуетли́выйbồn chồn; hấp tấpневе́рноKhông đúng, saiпове́ркаKiểm tra, kiểm soát, kiểm điểm, kiểm, điểm; điểm danh, điểm quân sốсуеве́риеMê tín, dị đoan, mê tín dị đoanдове́ренностьGiấy ủy nhiệm, giấy ủy quyềnсу́етныйphù phiếm, hão huyềnсуеве́рноmê tín, theo kiểu mê tínсуетли́воtất bật, vội vã, bồn chồn, hốt hoảngвсу́еvô ích, uổng công, phí công, vô dụngсуеве́рngười mê tínсуесло́виеlời nói vô ích, lời nói sáo rỗng, lời nói vô nghĩa, lời nói nhảm nhíсуетли́востьBận rộn, lăng xăng, tất tả, hối hả, tíu tít, rối rít, rộn ràng, vội vãсу́етностьsự vội vã, tính hay lo lắng vụn vặt, sự phù phiếm, tính hay thay đổiсуетня́sự tất bật, sự rối rít, sự xôn xao, sự vội vãсуесловсуемы́слиеnhững suy nghĩ vô ích, sự suy đoán vô ích, những ý nghĩ phù phiếm, sự suy nghĩ vô bổсуесло́вныйhay nói, nói nhiều, dài dòng, lắm lờiподсуети́тьсяtất bật, rối rít, vội vã, loay hoayпосуети́тьсяloay hoay, tất bật, cuống cuồng, xôn xaoсуесло́витьnói nhảm, nói lảm nhảm, nói chuyện vớ vẩn, nói năng linh tinhсу́етноcuống quýt, tất bật, bồn chồn, vô ích, loay hoay