пове́рить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tin
- tin vàoв + acc.
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пове́рю |
| ты | пове́ришь |
| он / она / оно | пове́рит |
| мы | пове́рим |
| вы | пове́рите |
| они | пове́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пове́рил |
| Giống cái | пове́рила |
| Giống trung | пове́рило |
| Số nhiều | пове́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пове́рь |
| Số nhiều | пове́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пове́ривший |
| Bị động | — | пове́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пове́рив, поверивши |

