суемы́слие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- những suy nghĩ vô ích, sự suy đoán vô ích, những ý nghĩ phù phiếm, sự suy nghĩ vô bổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | суемы́слие | суемы́слия |
| Sinh cách | суемы́слия | суемы́слий |
| Tặng cách | суемы́слию | суемы́слиям |
| Đối cách | суемы́слие | суемы́слия |
| Công cụ cách | суемы́слием | суемы́слиями |
| Giới cách | суемы́слии | суемы́слиях |