суемы́слие суемыслие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. những suy nghĩ vô ích, sự suy đoán vô ích, những ý nghĩ phù phiếm, sự suy nghĩ vô bổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсуемы́слиесуемы́слия
Sinh cáchсуемы́слиясуемы́слий
Tặng cáchсуемы́слиюсуемы́слиям
Đối cáchсуемы́слиесуемы́слия
Công cụ cáchсуемы́слиемсуемы́слиями
Giới cáchсуемы́слиисуемы́слиях