суети́ться суетиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Bận rộn, lăng xăng, tất tả, hối hả, bận tíu tít, bận rối rít, chạy ngược chạy xuôi

Chia động từ

Tương lai
ясуечу́сь
тысуети́шься
он / она / оносуети́тся
мысуети́мся
высуети́тесь
онисуетя́тся
Quá khứ
Giống đựcсуети́лся
Giống cáiсуети́лась
Giống trungсуети́лось
Số nhiềuсуети́лись
Mệnh lệnh
Số ítсуети́сь
Số nhiềuсуети́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсуетя́щийсясуети́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсуетя́сьсуетившись