суесло́вие суесловие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. lời nói vô ích, lời nói sáo rỗng, lời nói vô nghĩa, lời nói nhảm nhí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсуесло́виесуесло́вия
Sinh cáchсуесло́виясуесло́вий
Tặng cáchсуесло́виюсуесло́виям
Đối cáchсуесло́виесуесло́вия
Công cụ cáchсуесло́виемсуесло́виями
Giới cáchсуесло́виисуесло́виях