су́етность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự vội vã, tính hay lo lắng vụn vặt, sự phù phiếm, tính hay thay đổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | су́етность | су́етности |
| Sinh cách | су́етности | су́етностей |
| Tặng cách | су́етности | су́етностям |
| Đối cách | су́етность | су́етности |
| Công cụ cách | су́етностью | су́етностями |
| Giới cách | су́етности | су́етностях |