суетли́вость суетливость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bận rộn, lăng xăng, tất tả, hối hả, tíu tít, rối rít, rộn ràng, vội vãср. суетливый

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсуетли́востьсуетли́вости
Sinh cáchсуетли́востисуетли́востей
Tặng cáchсуетли́востисуетли́востям
Đối cáchсуетли́востьсуетли́вости
Công cụ cáchсуетли́востьюсуетли́востями
Giới cáchсуетли́востисуетли́востях