суетли́вость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bận rộn, lăng xăng, tất tả, hối hả, tíu tít, rối rít, rộn ràng, vội vãср. суетливый
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | суетли́вость | суетли́вости |
| Sinh cách | суетли́вости | суетли́востей |
| Tặng cách | суетли́вости | суетли́востям |
| Đối cách | суетли́вость | суетли́вости |
| Công cụ cách | суетли́востью | суетли́востями |
| Giới cách | суетли́вости | суетли́востях |