удостовере́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chứng nhận, nhận thực, thị thực, chứng thựcдействиеsự
- giấy chứng nhận, chứng minh thư, giấy chứng minh, chứng chỉ, chứng thưдокумент
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | удостовере́ние | удостовере́ния |
| Sinh cách | удостовере́ния | удостовере́ний |
| Tặng cách | удостовере́нию | удостовере́ниям |
| Đối cách | удостовере́ние | удостовере́ния |
| Công cụ cách | удостовере́нием | удостовере́ниями |
| Giới cách | удостовере́нии | удостовере́ниях |
Ví dụ
- удостоверение личностиchứng minh thư, giấy chứng minh
