суеве́рие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Mê tín, dị đoan, mê tín dị đoan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | суеве́рие | суеве́рия |
| Sinh cách | суеве́рия | суеве́рий |
| Tặng cách | суеве́рию | суеве́риям |
| Đối cách | суеве́рие | суеве́рия |
| Công cụ cách | суеве́рием | суеве́риями |
| Giới cách | суеве́рии | суеве́риях |