суеве́рие суеверие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Mê tín, dị đoan, mê tín dị đoan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсуеве́риесуеве́рия
Sinh cáchсуеве́риясуеве́рий
Tặng cáchсуеве́риюсуеве́риям
Đối cáchсуеве́риесуеве́рия
Công cụ cáchсуеве́риемсуеве́риями
Giới cáchсуеве́риисуеве́риях

Từ liên quan