суеве́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người mê tín
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | суеве́р | суеве́ры |
| Sinh cách | суеве́ра | суеве́ров |
| Tặng cách | суеве́ру | суеве́рам |
| Đối cách | суеве́ра | суеве́ров |
| Công cụ cách | суеве́ром | суеве́рами |
| Giới cách | суеве́ре | суеве́рах |