Nghĩa
- Mõm
- mặt mẹt, mặt thớt, mõmлицо
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | ры́ло | ры́ла |
|---|
| Sinh cách | ры́ла | ры́л |
|---|
| Tặng cách | ры́лу | ры́лам |
|---|
| Đối cách | ры́ло | ры́ла |
|---|
| Công cụ cách | ры́лом | ры́лами |
|---|
| Giới cách | ры́ле | ры́лах |
|---|
Nghĩa
- Đào, bới
- ủiрылом тж.
- — bới tung, đảo lộn, đảo tungthông tụcразбрасывать, перемешивать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | ро́ю |
|---|
| ты | ро́ешь |
|---|
| он / она / оно | ро́ет |
|---|
| мы | ро́ем |
|---|
| вы | ро́ете |
|---|
| они | ро́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | ры́л |
|---|
| Giống cái | ры́ла |
|---|
| Giống trung | ры́ло |
|---|
| Số nhiều | ры́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | ро́й |
|---|
| Số nhiều | ро́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | ро́ющий | ры́вший |
|---|
| Bị động | ро́емый | ры́тый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | роя | ры́в, рывши |
|---|
Ví dụ
рыть землю копытом
lấy móng bới đất
Từ liên quan
отрыва́тьlàm phân tâm; làm gián đoạnры́лоMõm; mặt mẹt, mặt thớt, mõmзары́тьchôn, vùiвырыва́тьnhổ ra; nhổ, giật ra, moi raвы́рытьđào ra; đào lênвзрыва́тьcho nổ; đánh nổподрыва́тьlàm suy yếu, đánh nổры́твинаVết bánh xe, ổ gàзарыва́тьChôn, vùi, lấp, chôn vùiпереры́тьđào bới, lục tungотры́тьđào ra, đào lên; khảo cổ, đào bớiрытьёđào bới; đào sâuнарыва́тьTấy lên, sưng tấy, mưng mủ, làm mủперерыва́тьbẻ gãy, xé toạc, đào bới, lục lọi, đào lạiвзрытьcày xới, lật đất, bới đất, cuốc lên; phát nổ, làm nổ tungнары́тьĐào, bớiподры́тьđào dưới, bới dưới, đào bới dưới; đào bới làm yếu, làm suy yếu, phá hoại ngầm