ры́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể поры́тьсяLục, lục lọi
Nghĩa
- bới tìm, lục tìm, lục lọi, tìm kiếm, tìm tòiперебирать
- Đào bới
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ро́юсь |
| ты | ро́ешься |
| он / она / оно | ро́ется |
| мы | ро́емся |
| вы | ро́етесь |
| они | ро́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ры́лся |
| Giống cái | ры́лась |
| Giống trung | ры́лось |
| Số nhiều | ры́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ро́йся |
| Số nhiều | ро́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ро́ющийся | ры́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | роясь | рывшись |