рытьё
danh từbất động vật
Nghĩa
- đào bới
- đào sâu
- đào ra
- đào lên
- khai quật, đào đất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рытьё | рытья́ |
| Sinh cách | рытья́ | рыте́й |
| Tặng cách | рытью́ | рытья́м |
| Đối cách | рытьё | рытья́ |
| Công cụ cách | рытьём | рытья́ми |
| Giới cách | рытье́ | рытья́х |