рытьё

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đào bới
  2. đào sâu
  3. đào ra
  4. đào lên
  5. khai quật, đào đất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрытьёрытья́
Sinh cáchрытья́рыте́й
Tặng cáchрытью́рытья́м
Đối cáchрытьёрытья́
Công cụ cáchрытьёмрытья́ми
Giới cáchрытье́рытья́х