ро́жа рожа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bệnh viêm quầng
  2. mặt, bản mặt (miệt thị)miệt thịderogatory
  3. bản mặt
  4. mặt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́жаро́жи
Sinh cáchро́жиро́ж
Tặng cáchро́жеро́жам
Đối cáchро́журо́жи
Công cụ cáchро́жей, ро́жеюро́жами
Giới cáchро́жеро́жах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa