ха́ря
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mặt, mõm (thô tục)thô tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ха́ря | ха́ри |
| Sinh cách | ха́ри | харь |
| Tặng cách | ха́ре | ха́рям |
| Đối cách | ха́рю | ха́ри |
| Công cụ cách | ха́рей | ха́рями |
| Giới cách | ха́ре | ха́рях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ха́ря | ха́ри |
| Sinh cách | ха́ри | харь |
| Tặng cách | ха́ре | ха́рям |
| Đối cách | ха́рю | ха́ри |
| Công cụ cách | ха́рей | ха́рями |
| Giới cách | ха́ре | ха́рях |