мо́рда
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mõm
- mặt mo, mõmлицоcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мо́рда | мо́рды |
| Sinh cách | мо́рды | мо́рд |
| Tặng cách | мо́рде | мо́рдам |
| Đối cách | мо́рду | мо́рды |
| Công cụ cách | мо́рдой, мо́рдою | мо́рдами |
| Giới cách | мо́рде | мо́рдах |
