мо́рда морда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mõm
  2. mặt mo, mõmлицоcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмо́рдамо́рды
Sinh cáchмо́рдымо́рд
Tặng cáchмо́рдемо́рдам
Đối cáchмо́рдумо́рды
Công cụ cáchмо́рдой, мо́рдоюмо́рдами
Giới cáchмо́рдемо́рдах

Từ đồng nghĩa