зарыва́ть зарывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chôn, vùi, lấp, chôn vùi

Chia động từ

Hiện tại
язарыва́ю
тызарыва́ешь
он / она / онозарыва́ет
мызарыва́ем
вызарыва́ете
онизарыва́ют
Quá khứ
Giống đựcзарыва́л
Giống cáiзарыва́ла
Giống trungзарыва́ло
Số nhiềuзарыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítзарыва́й
Số nhiềuзарыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзарыва́ющийзарыва́вший
Bị độngзарыва́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзарыва́язарывав, зарывавши