зарыва́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể зары́тьchôn, vùi
Nghĩa
- Chôn, vùi, lấp, chôn vùi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зарыва́ю |
| ты | зарыва́ешь |
| он / она / оно | зарыва́ет |
| мы | зарыва́ем |
| вы | зарыва́ете |
| они | зарыва́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зарыва́л |
| Giống cái | зарыва́ла |
| Giống trung | зарыва́ло |
| Số nhiều | зарыва́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зарыва́й |
| Số nhiều | зарыва́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зарыва́ющий | зарыва́вший |
| Bị động | зарыва́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зарыва́я | зарывав, зарывавши |