переры́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đào bới, lục tung
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переро́ю |
| ты | переро́ешь |
| он / она / оно | переро́ет |
| мы | переро́ем |
| вы | переро́ете |
| они | переро́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переры́л |
| Giống cái | переры́ла |
| Giống trung | переры́ло |
| Số nhiều | переры́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переро́й |
| Số nhiều | переро́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переры́вший |
| Bị động | — | переры́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переры́в, перерывши |