перерыва́ть перерывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bẻ gãy, xé toạc, đào bới, lục lọi, đào lại

Chia động từ

Hiện tại
яперерыва́ю
тыперерыва́ешь
он / она / оноперерыва́ет
мыперерыва́ем
выперерыва́ете
ониперерыва́ют
Quá khứ
Giống đựcперерыва́л
Giống cáiперерыва́ла
Giống trungперерыва́ло
Số nhiềuперерыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítперерыва́й
Số nhiềuперерыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперерывающийперерывавший
Bị độngперерываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперерываяперерывав, перерывавши