перерыва́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể переры́тьđào bới, lục tung
Nghĩa
- bẻ gãy, xé toạc, đào bới, lục lọi, đào lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перерыва́ю |
| ты | перерыва́ешь |
| он / она / оно | перерыва́ет |
| мы | перерыва́ем |
| вы | перерыва́ете |
| они | перерыва́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перерыва́л |
| Giống cái | перерыва́ла |
| Giống trung | перерыва́ло |
| Số nhiều | перерыва́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перерыва́й |
| Số nhiều | перерыва́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перерывающий | перерывавший |
| Bị động | перерываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перерывая | перерывав, перерывавши |