ползти́ ползти

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bòо растениях
  2. Bò, trườn, bò lê, bò toài
  3. trượtсколзить
  4. từ từ chảyмедленно литься, течь
  5. từ từ trôi quaо времени
  6. — tuột chỉ, tuột ra, bung rathông tụcрасползаться-о ткани

Chia động từ

Hiện tại
яползу́
тыползёшь
он / она / оноползёт
мыползём
выползёте
ониползу́т
Quá khứ
Giống đựcпо́лз
Giống cáiползла́
Giống trungползло́
Số nhiềuползли́
Mệnh lệnh
Số ítползи́
Số nhiềuползи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngползу́щийпо́лзший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từползя́по́лзши

Từ liên quan

поползти́bắt đầu bò, bò điсползти́trượt xuống, tuột xuống, bò xuốngспо́лзатьBò xuống, leo xuống, trườn xuống; dịch dần, chuyển dầnвы́ползтиbò ra, lết raвыполза́тьBò ra, trườn ra, lê raподползти́bò lại gầnпроползти́bò quaдоползти́bò đếnподполза́тьbò đến, bò tới, trườn tới, trườn đếnнаполза́тьbò đến, bò vào; kéo đến, phủ kínуползти́bò đi, trườn điприползти́bò đếnотползти́bò ra xa; bò lùiуполза́тьBò đi, bò đi mấtзаползти́bò vào, bò, bắt đầu bòползу́чийBòвползти́bò vào, trườn vào, bò tớiвполза́тьbò lên, leo lên, trèo lên; bò vào, trườn vào, luồn vàoпереполза́тьbò lê qua; bò qua, trườn quaпоползнове́ниеÝ định, mưu toan, mưu đồ, manh tâmотполза́тьBò đi, bò sang, bò quaзаполза́тьBò vào, chui vào, lọ vào, lẻn vàoпереползти́bò qua, trườn qua, bò, trườnпропо́лзатьBò qua, trườn qua; bò vào, trườn vàoнаползти́bò vào, trườn vàoопо́лзатьtụt xuống, trượt xuống, sụt xuốngо́ползеньTrượt đất, đất trượt, trượt lởползко́мbò, bò bằng tay và gốiползу́нkhối trượt, bộ phận trượtползуно́кđồ bò, đồ trẻ em, yếm liền quần, bộ đồ bòползуно́кtrẻ biết bò, trẻ tập đi, bé bòприполза́тьBò đến, trườn đến, bò tới, trườn tớiсполза́тьсяbò lại với nhau, tụ tập bò lại, bò đến gần nhauпо́лзаниеsự bò, sự trườnпо́ползеньchim trèo cây, nuthatchдополза́тьBò đến, trườn đếnрасплолзатьсяоползти́trượt xuống, tụt xuống, sạt lởрасплолзтисьсползти́сьtrượt xuống, tụ lại, quy tụ, tập trung lạiползу́честьsự biến dạng dẻo, sự trườn, độ trườnползу́щийbò, trườn, di chuyển chậm, lan truyền