по́лзать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bò, trườn, bò lê, bò toài
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | по́лзаю |
| ты | по́лзаешь |
| он / она / оно | по́лзает |
| мы | по́лзаем |
| вы | по́лзаете |
| они | по́лзают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | по́лзал |
| Giống cái | по́лзала |
| Giống trung | по́лзало |
| Số nhiều | по́лзали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | по́лзай |
| Số nhiều | по́лзайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | по́лзающий | по́лзавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | по́лзая | ползав, ползавши |
Từ liên quan
спо́лзатьBò xuống, leo xuống, trườn xuống; dịch dần, chuyển dầnвыполза́тьBò ra, trườn ra, lê raрасполза́тьсяbò tứ tung, bò tứ phía, bò tản ra; — bung ra, rách toạc, toạc ra, rách tả tơiподполза́тьbò đến, bò tới, trườn tới, trườn đếnнаполза́тьbò đến, bò vào; kéo đến, phủ kínуполза́тьBò đi, bò đi mấtвполза́тьbò lên, leo lên, trèo lên; bò vào, trườn vào, luồn vàoпоползнове́ниеÝ định, mưu toan, mưu đồ, manh tâmзаполза́тьBò vào, chui vào, lọ vào, lẻn vàoпропо́лзатьBò qua, trườn qua; bò vào, trườn vàoо́ползеньTrượt đất, đất trượt, trượt lởползуно́кđồ bò, đồ trẻ em, yếm liền quần, bộ đồ bòприполза́тьBò đến, trườn đến, bò tới, trườn tớiсполза́тьсяbò lại với nhau, tụ tập bò lại, bò đến gần nhauпопо́лзатьbò, trườn, bò điпо́лзаниеsự bò, sự trườnпо́ползеньchim trèo cây, nuthatch
