спо́лзать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Bò xuống, leo xuống, trườn xuống
- dịch dần, chuyển dầnсдвигаться, смещаться
- từ từ chảy xuống, từ từ lăn xuốngмедленно стекать
- — bò xuống, tụt xuống, trụt xuống, trượt xuốngthông tụcс трудом спускаться
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | спо́лзаю |
| ты | спо́лзаешь |
| он / она / оно | спо́лзает |
| мы | спо́лзаем |
| вы | спо́лзаете |
| они | спо́лзают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | спо́лзал |
| Giống cái | спо́лзала |
| Giống trung | спо́лзало |
| Số nhiều | спо́лзали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | спо́лзай |
| Số nhiều | спо́лзайте |