спо́лзать сползать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Bò xuống, leo xuống, trườn xuống
  2. dịch dần, chuyển dầnсдвигаться, смещаться
  3. từ từ chảy xuống, từ từ lăn xuốngмедленно стекать
  4. — bò xuống, tụt xuống, trụt xuống, trượt xuốngthông tụcс трудом спускаться

Chia động từ

Tương lai
яспо́лзаю
тыспо́лзаешь
он / она / оноспо́лзает
мыспо́лзаем
выспо́лзаете
ониспо́лзают
Quá khứ
Giống đựcспо́лзал
Giống cáiспо́лзала
Giống trungспо́лзало
Số nhiềuспо́лзали
Mệnh lệnh
Số ítспо́лзай
Số nhiềuспо́лзайте

сполза́ть сползать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bò xuống, leo xuống, trườn xuống
  2. dịch dần, chuyển dầnсдвигаться, смещаться
  3. từ từ chảy xuống, từ từ lăn xuốngмедленно стекать
  4. — bò xuống, tụt xuống, trụt xuống, trượt xuốngthông tụcс трудом спускаться

Chia động từ

Hiện tại
ясполза́ю
тысполза́ешь
он / она / оносполза́ет
мысполза́ем
высполза́ете
онисполза́ют
Quá khứ
Giống đựcсполза́л
Giống cáiсполза́ла
Giống trungсполза́ло
Số nhiềuсполза́ли
Mệnh lệnh
Số ítсполза́й
Số nhiềuсполза́йте