по́ползень поползень

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chim trèo cây, nuthatch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́ползеньпо́ползни
Sinh cáchпо́ползняпо́ползней
Tặng cáchпо́ползнюпо́ползням
Đối cáchпо́ползняпо́ползней
Công cụ cáchпо́ползнемпо́ползнями
Giới cáchпо́ползнепо́ползнях