по́ползень
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chim trèo cây, nuthatch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́ползень | по́ползни |
| Sinh cách | по́ползня | по́ползней |
| Tặng cách | по́ползню | по́ползням |
| Đối cách | по́ползня | по́ползней |
| Công cụ cách | по́ползнем | по́ползнями |
| Giới cách | по́ползне | по́ползнях |