сполза́ться сползаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bò lại với nhau, tụ tập bò lại, bò đến gần nhau

Chia động từ

Hiện tại
ясполза́юсь
тысполза́ешься
он / она / оносполза́ется
мысполза́емся
высполза́етесь
онисполза́ются
Quá khứ
Giống đựcсполза́лся
Giống cáiсполза́лась
Giống trungсполза́лось
Số nhiềuсполза́лись
Mệnh lệnh
Số ítсполза́йся
Số nhiềuсполза́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсполза́ющийсясполза́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсполза́ясьсползавшись