сполза́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bò lại với nhau, tụ tập bò lại, bò đến gần nhau
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сполза́юсь |
| ты | сполза́ешься |
| он / она / оно | сполза́ется |
| мы | сполза́емся |
| вы | сполза́етесь |
| они | сполза́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сполза́лся |
| Giống cái | сполза́лась |
| Giống trung | сполза́лось |
| Số nhiều | сполза́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сполза́йся |
| Số nhiều | сполза́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сполза́ющийся | сполза́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сполза́ясь | сползавшись |