пропо́лзать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Bò qua, trườn qua
- bò vào, trườn vàoпроникать куда-л. ползком
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пропо́лзаю |
| ты | пропо́лзаешь |
| он / она / оно | пропо́лзает |
| мы | пропо́лзаем |
| вы | пропо́лзаете |
| они | пропо́лзают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пропо́лзал |
| Giống cái | пропо́лзала |
| Giống trung | пропо́лзало |
| Số nhiều | пропо́лзали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пропо́лзай |
| Số nhiều | пропо́лзайте |