наползти́
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bò vào, trườn vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | наползу́ |
| ты | наползёшь |
| он / она / оно | наползёт |
| мы | наползём |
| вы | наползёте |
| они | наползу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | напо́лз |
| Giống cái | наползла́ |
| Giống trung | наползло́ |
| Số nhiều | наползли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наползи́ |
| Số nhiều | наползи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | напо́лзший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | наползши |