дополза́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể доползти́bò đến
Nghĩa
- Bò đến, trườn đến
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дополза́ю |
| ты | дополза́ешь |
| он / она / оно | дополза́ет |
| мы | дополза́ем |
| вы | дополза́ете |
| они | дополза́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дополза́л |
| Giống cái | дополза́ла |
| Giống trung | дополза́ло |
| Số nhiều | дополза́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дополза́й |
| Số nhiều | дополза́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дополза́ющий | дополза́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дополза́я | доползав, доползавши |