наполза́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể наползти́bò vào, trườn vào
Nghĩa
- bò đến, bò vàoо муравьях и т. п.nhiều
- kéo đến, phủ kínо тучах и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | наполза́ю |
| ты | наполза́ешь |
| он / она / оно | наполза́ет |
| мы | наполза́ем |
| вы | наполза́ете |
| они | наполза́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наполза́л |
| Giống cái | наполза́ла |
| Giống trung | наполза́ло |
| Số nhiều | наполза́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наполза́й |
| Số nhiều | наполза́йте |