о́ползень оползень

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Trượt đất, đất trượt, trượt lở

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́ползеньо́ползни
Sinh cáchо́ползняо́ползней
Tặng cáchо́ползнюо́ползням
Đối cáchо́ползеньо́ползни
Công cụ cáchо́ползнемо́ползнями
Giới cáchо́ползнео́ползнях