ползуно́к ползунок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đồ bò, đồ trẻ em, yếm liền quần, bộ đồ bò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchползуно́кползунки́
Sinh cáchползунка́ползунко́в
Tặng cáchползунку́ползунка́м
Đối cáchползунка́ползунко́в
Công cụ cáchползунко́мползунка́ми
Giới cáchползунке́ползунка́х

ползуно́к ползунок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. trẻ biết bò, trẻ tập đi, bé bò