Nghĩa
- bò lê quaс трудом
- bò qua, trườn quaВ, через В
- bò đi, bò, trườn đi, trườnкуда-л.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | переполза́ю |
|---|
| ты | переполза́ешь |
|---|
| он / она / оно | переполза́ет |
|---|
| мы | переполза́ем |
|---|
| вы | переполза́ете |
|---|
| они | переполза́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | переполза́л |
|---|
| Giống cái | переполза́ла |
|---|
| Giống trung | переполза́ло |
|---|
| Số nhiều | переполза́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | переполза́й |
|---|
| Số nhiều | переполза́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | переполза́ющий | переполза́вший |
|---|
| Bị động | переползаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | переполза́я | переползав, переползавши |
|---|
Ví dụ
переползать через дорогу
bò qua đường