отполза́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отползти́bò ra xa; bò lùi
Nghĩa
- Bò đi, bò sang, bò qua
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отполза́ю |
| ты | отполза́ешь |
| он / она / оно | отполза́ет |
| мы | отполза́ем |
| вы | отполза́ете |
| они | отполза́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отполза́л |
| Giống cái | отполза́ла |
| Giống trung | отполза́ло |
| Số nhiều | отполза́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отполза́й |
| Số nhiều | отполза́йте |