ползо́к ползок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. động tác bò
  2. bước bò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchползо́кползки́
Sinh cáchползка́ползко́в
Tặng cáchползку́ползка́м
Đối cáchползо́кползки́
Công cụ cáchползко́мползка́ми
Giới cáchползке́ползка́х

Từ liên quan