ползо́к ползокdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩađộng tác bòbước bòBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchползо́кползки́Sinh cáchползка́ползко́вTặng cáchползку́ползка́мĐối cáchползо́кползки́Công cụ cáchползко́мползка́миGiới cáchползке́ползка́хTừ liên quanпо́лзатьBò, trườn, bò lê, bò toàiползко́мbò, bò bằng tay và gối