отползти́ отползти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bò ra xa
  2. bò lùi
  3. bò tránh ra

Chia động từ

Tương lai
яотползу́
тыотползёшь
он / она / оноотползёт
мыотползём
выотползёте
ониотползу́т
Quá khứ
Giống đựcотпо́лз
Giống cáiотползла́
Giống trungотползло́
Số nhiềuотползли́
Mệnh lệnh
Số ítотползи́
Số nhiềuотползи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отпо́лзший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отползши