осо́ба
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Cá nhân, nhân vật, người
- Người tai mắt, ông bự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | осо́ба | осо́бы |
| Sinh cách | осо́бы | осо́б |
| Tặng cách | осо́бе | осо́бам |
| Đối cách | осо́бу | осо́б |
| Công cụ cách | осо́бой, осо́бою | осо́бами |
| Giới cách | осо́бе | осо́бах |
Từ liên quan
со́бственныйmình, riêng, chính mình, tự có; riêng, tư, hữuосо́бенноkhác thường, lạ thường, dị thường; đặc biệtосо́быйdặc biệt; khác thường, lạ thường, dị thườngсо́бственноthật ra; thật raосо́бенныйriêng biệt; đặc biệtосо́бенностьĐặc điểm, đặc tính, đặc trưng, đặc thùособня́кDinh cơ, biệt thựособли́воđặc biệt, nhất là, đặc biệt là
