особи́ст особист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhân viên đặc trách, sĩ quan phản gián, nhân viên an ninh nội bộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchособи́стособи́сты
Sinh cáchособи́стаособи́стов
Tặng cáchособи́стуособи́стам
Đối cáchособи́стаособи́стов
Công cụ cáchособи́стомособи́стами
Giới cáchособи́стеособи́стах