особи́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhân viên đặc trách, sĩ quan phản gián, nhân viên an ninh nội bộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | особи́ст | особи́сты |
| Sinh cách | особи́ста | особи́стов |
| Tặng cách | особи́сту | особи́стам |
| Đối cách | особи́ста | особи́стов |
| Công cụ cách | особи́стом | особи́стами |
| Giới cách | особи́сте | особи́стах |