особли́во особливо
trạng từ
Nghĩa
- đặc biệt, nhất là, đặc biệt là
Từ liên quan
осо́быйdặc biệt; khác thường, lạ thường, dị thườngсо́бственноthật ra; thật raспециа́льноChuyên môn, đặc biệt, riêng, chuyên; cố ý, cố tình, đặc biệtосо́бенностьĐặc điểm, đặc tính, đặc trưng, đặc thù особли́вый особливый
tính từ
Nghĩa
- riêng, độc đáoотдельный, особый
- riêng, đặc biệtотдельный, особый
- riêng, đặc biệt
- riêng, đặc thù, khác biệtне похожий на других; своеобразный, исключительный, особенный
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | особли́вый | особли́вое | особли́вая | особли́вые |
|---|
| Sinh cách | особли́вого | особли́вого | особли́вой | особли́вых |
|---|
| Tặng cách | особли́вому | особли́вому | особли́вой | особли́вым |
|---|
| Đối cách | особли́вый, особли́вого | особли́вое | особли́вую | особли́вые, особли́вых |
|---|
| Công cụ cách | особли́вым | особли́вым | особли́вой, (особли́вою) | особли́выми |
|---|
| Giới cách | особли́вом | особли́вом | особли́вой | особли́вых |
|---|
| Dạng ngắn | особли́в | особли́во | особли́ва | особли́вы |
|---|
Từ liên quan
осо́быйdặc biệt; khác thường, lạ thường, dị thườngспециа́льныйchuyên môn, chuyên nghiệp, chuyên ngành, chuyên khoa; đặc biệt, riêngсо́бственноthật ra; thật raосо́бенностьĐặc điểm, đặc tính, đặc trưng, đặc thùсугу́быйĐặc biệt, rất lớn