со́бственно
trạng từ
Nghĩa
- thật raВводное слово
- thật ra
- thực raВводное слово
- theo đúng nghĩaВ собственном смысле
- thực sự, thật ra
- nói đúng ra
Từ liên quan
осо́быйdặc biệt; khác thường, lạ thường, dị thườngосо́боriêng; đặc biệtособня́кDinh cơ, biệt thựсобственнору́чноTự tay, chính tay mìnhобосо́бленныйbiệt lập, cô lập; Riêng biệt, tách riêng, tách biệt, riêng lẻ, riêng rẽ, riêngсо́бственницаchủ sở hữu, bà chủ, người sở hữuсо́бственническийNgười chủ, chủ sở hữu; tư hữuсобственнору́чныйTự tay, chính tay mìnhсобко́рphóng viên thường trú, phóng viên đại diệnсо́бственничествоtính sở hữu, quyền sở hữu, ý thức sở hữu; tính chiếm hữu, tính ích kỷосо́бостьtính đặc thù, nét riêng, tính chất đặc biệtособи́стnhân viên đặc trách, sĩ quan phản gián, nhân viên an ninh nội bộобоса́бливатьtách ra, cô lập, phân táchобоса́бливатьсяtrở nên riêng biệt, tách ra, phân tách riêng
