осо́бость особость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính đặc thù, nét riêng, tính chất đặc biệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосо́бость—
Sinh cáchосо́бости—
Tặng cáchосо́бости—
Đối cáchосо́бость—
Công cụ cáchосо́бостью—
Giới cáchосо́бости—