осо́бость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính đặc thù, nét riêng, tính chất đặc biệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | осо́бость | — |
| Sinh cách | осо́бости | — |
| Tặng cách | осо́бости | — |
| Đối cách | осо́бость | — |
| Công cụ cách | осо́бостью | — |
| Giới cách | осо́бости | — |