обоса́бливаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trở nên riêng biệt, tách ra, phân tách riêng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обоса́бливаюсь |
| ты | обоса́бливаешься |
| он / она / оно | обоса́бливается |
| мы | обоса́бливаемся |
| вы | обоса́бливаетесь |
| они | обоса́бливаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обоса́бливался |
| Giống cái | обоса́бливалась |
| Giống trung | обоса́бливалось |
| Số nhiều | обоса́бливались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обоса́бливайся |
| Số nhiều | обоса́бливайтесь |