осо́бенно особенно

trạng từ

Nghĩa

  1. khác thường, lạ thường, dị thườngнеобычноmột cách
  2. đặc biệtисключительноmột cách
  3. đặc biệt là, nhất làболее всего

Ví dụ

  • особенно любить что-л.
    đặc biệt thích cái gì
  • не особенно
    không... lắm, không lấy gì làm... lắm
  • не особенно хорошо
    không tốt lắm, không lấy gì làm tốt lắm

Từ liên quan

Bắt nguồn từ

осо́бенный особенный

tính từ

Nghĩa

  1. riêng biệt
  2. đặc biệt
  3. khác thường, lạ thường, dị thườngнеобычный
  4. độc đáo, đặc sắc, đặc thù, riêng biệtсвоеобразный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchосо́бенныйосо́бенноеосо́беннаяосо́бенные
Sinh cáchосо́бенногоосо́бенногоосо́беннойосо́бенных
Tặng cáchосо́бенномуосо́бенномуосо́беннойосо́бенным
Đối cáchосо́бенный, осо́бенногоосо́бенноеосо́беннуюосо́бенные, осо́бенных
Công cụ cáchосо́беннымосо́беннымосо́бенной, (осо́бенною)осо́бенными
Giới cáchосо́бенномосо́бенномосо́беннойосо́бенных
Dạng ngắnосо́бененосо́бенноосо́беннаосо́бенны

Ví dụ

  • ничего особенного
    bình thường, chẳng có gì đặc bieẹt cả

Từ liên quan

Từ phái sinh