собко́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- phóng viên thường trú, phóng viên đại diện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | собко́р | собко́ры |
| Sinh cách | собко́ра | собко́ров |
| Tặng cách | собко́ру | собко́рам |
| Đối cách | собко́ра | собко́ров |
| Công cụ cách | собко́ром | собко́рами |
| Giới cách | собко́ре | собко́рах |